Tất cả công cụ
Dynamic Position Sizer
Tính khối lượng Lot chuẩn xác siêu tốc.
Tài khoản & rủi ro
USD
Rủi ro mỗi lệnh
%
Sản phẩm
USD
Thiết lập lệnh
USD
Tính cả mở và đóng, cho 1.00 lot.
1:
Khối lượng vào lệnh
Khối lượng
—
Nhập vốn, rủi ro, giá vào lệnh và Stop Loss.
Số tiền rủi ro
—
Giá trị mỗi pip
—
Khoảng cách Stop Loss
—
Ký quỹ yêu cầu
—
Giá trị vị thế — · 1:100
Cách tính
- Rủi ro = vốn × % rủi ro = $100.00
- Rủi ro mỗi lot = (khoảng SL + spread) × kích thước HĐ × tỷ giá quy đổi + phí hoa hồng = —
- Lot = rủi ro ÷ rủi ro mỗi lot = — → làm tròn xuống theo bước lot = —
- Giá trị pip mỗi lot = kích thước pip × kích thước HĐ × tỷ giá quy đổi = —
- Ký quỹ = lot × kích thước HĐ × giá vào × tỷ giá quy đổi ÷ đòn bẩy = —
- Quy đổi: 1 USD = 1 USD
Tài khoản & rủi ro
USDT
Rủi ro mỗi lệnh
%
Thiết lập lệnh
x
%
%
Khối lượng vào lệnh
Khối lượng (coin)
—
Nhập vốn, rủi ro, giá vào lệnh và Stop Loss.
Số tiền rủi ro (gồm phí)
—
Phí giao dịch
—
Mở lệnh + đóng tại Stop Loss
Ký quỹ ban đầu
—
Đòn bẩy 10x isolated
Giá thanh lý ước tính
—
Cách tính
- Rủi ro = vốn × % rủi ro = 10.00 USDT
- Rủi ro mỗi coin = |giá vào − SL| + (giá vào + SL) × phí taker = —
- Khối lượng = rủi ro ÷ rủi ro mỗi coin = — → làm tròn xuống theo bước = —
- Ký quỹ ban đầu = khối lượng × giá vào ÷ đòn bẩy = —
- Giá thanh lý isolated ≈ giá vào × (1 − 1/đòn bẩy) ÷ (1 − MMR) với Long, giá vào × (1 + 1/đòn bẩy) ÷ (1 + MMR) với Short. Chưa tính phí và khoản duy trì riêng của sàn.
Lưu ý: Khối lượng này được tính toán dựa trên mức Spread cực thấp (0.0 pip) của VT Markets.